Home > Xe mới > Toyota Corolla Altis 2014 – đánh giá chi tiết

Toyota Corolla Altis 2014 – đánh giá chi tiết

Tháng Mười 16, 2014 - 3:19 chiều

Nếu muốn nói đến những mẫu xe mới của Toyota hoàn thành sứ mệnh truyền tải thông điệp “Fun to drive, again” thì Corolla Altis chắc hẳn phải nằm trong số đó.

Toyota_Corolla_Altis_2014_2

Đánh giá ban đầu: Chiếc xe trông phá cách và trẻ trung hơn hẳn so với thế hệ cũ cả ở ngoại thất lẫn nội thất.

Ưu điểm

– Phản ứng của động cơ tốt hơn trước
– Hệ thống treo chắc chắn và an toàn hơn
– Tăng tốc mượt mà, êm ái
– Nhiều công nghệ tiện ích

Nhược điểm

– Thiết kế tỳ tay hàng ghế trước chưa hợp lý
– Giá bán cao so với các đối thủ cùng hạng

Ý kiến người lái thử

TC_Can_Son_Thanh Cấn Sơn Thành: Corolla Altis 2014 là cho cảm giác lái thể thao và rất thú vị, tạo ấn tượng khác biệt hoàn toàn về vận hành so với các dòng xe trước đây của Toyota.

Khách hàng sẽ được gì khi bỏ ra 944 triệu đồng để sở hữu một chiếc xe sedan hạng C lắp ráp trong nước? Topcar Vietnam đã rất băn khoăn trước câu hỏi này trước khi quyết định lái thử và cảm nhận từng yếu tố làm nên chiếc xe Corolla Altis phiên bản cao cấp nhất trang bị động cơ 2.0L và hộp số vô cấp CVT.

Thiết kế và công nghệ

Toyota_Corolla_Altis_2014_11

Nhìn từ mọi góc độ, có thể thấy rằng Corolla Altis 2014 đã thoát hẳn dáng dấp bảo thủ và có phần “hơi già” của các thế hệ trước đó. Bản sắc của Toyota đã dần dần rõ nét hơn, với lưới tản nhiệt đặc trưng đã được áp dụng trên các dòng xe mới nhất của hãng ra đời trong vài năm qua. Thay vì các góc bo tròn ở thế trước, các chi tiết ở đời xe mới này rất góc cạnh và sắc sảo.

Khoang nội thất cũng không còn dấu ấn gì của thế hệ trước đó và có thể nói đây là sự thay đổi theo chiều hướng tích cực. Táp-lô trông rất đơn giản với các chức năng cơ bản, nhưng lại toát lên phong cách thể thao với màn hình lớn ở trung tâm được bao quanh bởi tấm ốp trang trí giả car-bon. Cần số và phanh tay vẫn kiểu truyền thống, nhưng hộp số tự động CVT trên phiên bản này được hỗ trợ thêm hai lẫy chuyển số trên vô-lăng. Điều đáng chú ý là hệ thống máy tính phân chia tỷ số truyền tới 7 cấp ở chế độ chuyển số bằng tay.

Hàng ghế sau rộng đến bất ngờ, với khoảng cách từ lưng ghế trước đến lưng ghế sau tới 83cm (khi người ngồi trước có chiều cao gần 1,7 mét điều chỉnh ghế ngồi lái thoải mái nhất). Cũng giống như giải pháp được thực hiện trên các mẫu mới nhất của Toyota, lưng ghế trước của Corolla Altis được gọt mỏng hơn, tạo cảm giác thoáng hơn và tối ưu không gian cho người ngồi sau. Bên cạnh đó, thiết kế của nệm ghế cũng hơi hướng thể thao hơn so với trước, thể hiện ở phần bo ôm hai bên sườn và đùi. Sự cải tiến này khiến người ngồi cảm thấy thực sự chắc chắn và thoải mái hơn trong những tình huống ôm cua. Ở bản Corolla Altis 2.0L trong bài viết này, ngoài việc tùy chỉnh vị trí ghế lái theo 10 hướng hoàn toàn bằng điện, người lái còn có thể thư giãn với hệ thống điều khiển độ phồng lưng ghế.

Để tăng sự thoải mái cho người lái, vô-lăng được tích hợp nút bấm điều khiển hệ thống giải trí. Chìa khóa thông minh và nút bấm khởi động cũng là trang bị tiêu chuẩn. Tuy nhiên, vị trí của bộ tỳ tay hàng ghế trước chưa hợp lý đối với những người lái có tầm vóc thấp và trung bình. Thiết nghĩ bộ tỳ tay cần cao hơn và dịch về phía trước một chút.

Kích thước khoang hành lý của các dòng xe Toyota luôn vượt trội hơn so với nhiều đối thủ cùng hạng và Corolla Altis cũng không phải ngoại lệ. Với kích thước của rộng 108mm và cao 45mm, và độ sâu của khoang tới 107mm, khoang hành lý của Corolla Altis mới gần tương đương với nhiều mẫu xe cỡ trung. Không những thế, không gian chứa đồ còn có thể mở rộng rất nhiều khi hàng ghế sau gập xuống độc lập theo tỷ lệ 40:60.

Tính năng vận hành

Toyota_Corolla_Altis_2014_3

Trên toàn bộ hành trình dài lái thử với địa hình hỗn hợp, Corolla Altis cho cảm nhận khác hẳn với những thế hệ trước đó. Động cơ sử dụng công nghệ điều phối van biến thiên kép (Dual VVT-i) phản ứng rất tốt và nhạy bén hơn. Chiếc xe chỉ mất hơn 4 giây để đạt tốc độ 50km/h từ khi đứng im, và tăng tốc 0 – 100km/h trong thời gian chưa đến 10 giây (xa lộ Việt Nam).

Hộp số vô cấp CVT cũng hoàn thành trọng trách của nó một cách xuất sắc. Dù người lái có thốc ga thúc ép, chiếc xe luôn phản hồi lại một cách êm ái và đây chính là điểm khác biệt lớn giữa hộp số vô cấp với các loại hộp số tự động thông thường. Chế độ chuyển số thể thao với lẫy trên vô-lăng thực sự hữu hiệu khi chạy đường đèo dốc, chuyển số rất nhanh trong khi người lái không bị mất tập trung. Vô-lăng cũng cho cảm giác tốt hơn, đầm chắc hơn so với các đời xe trước đây.

Cùng với bộ lốp Michelin kích thước 215/45 R17 (các bản 1.8L trang bị lốp 205/55 R16), hệ thống treo cải tiến khiến xe chắc chắn và cân bằng tốt hơn rất nhiều, ngay cả khi di chuyển tốc độ cao hoặc ôm cua. Không có cảm giác mềm và bồng bềnh, điều này không chỉ tạo độ an toàn cao hơn mà còn làm cho người lái hưng phấn và tự tin hơn. Trên các mặt đường nhám hoặc xuống cấp, xe không có tình trạng xóc nảy và đây thực sự là nỗ lực lớn đáng ghi nhận.

Kết luận của Topcar Vietnam

Toyota_Corolla_Altis_2014_4

Tại triển lãm Tokyo năm 2013, chủ tịch Toyota đồng thời là chủ tịch Hiệp hội các Nhà sản xuất Ô tô Nhật Bản (JAMA) nhấn mạnh rõ rằng thông điệp “Fun to drive, again” (tạm dịch là Niềm vui lái xe trở lại). Từ thông điệp này, mục tiêu của hãng trong kỷ nguyên mới là chế tạo những chiếc xe mang lại cảm giác thích thú cho người cầm lái, chứ không chỉ đơn thuần là một phương tiện tin cậy và tiết kiệm như bao năm qua. Vẫn còn một số tiểu tiết trong thiết kế cần được hoàn thiện hơn như đã đề cập ở trên, nhưng rõ ràng Corolla Altis hoàn toàn mới đã hoàn thành sứ mệnh của mình một cách thuyết phục.

Mức giá bán lẻ 944 triệu VND của phiên bản 2.0L CVT được đánh giá là cao trong phân khúc này. Nhưng bù lại, người sử dụng sẽ được sở hữu một chiếc xe rộng rãi gần bằng một chiếc xe cỡ trung và rất nhiều trang bị tiện ích được bổ sung so với thế hệ trước.

Thông số kỹ thuật cơ bản Corolla Altis 2.0L CVT

Giá bán lẻ (đã gồm VAT) 944 triệu VND
Dài x rộng x cao (mm) 4.620 x 1.775 x 1.460
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130
Trọng lượng không tải (kg) 1.255 – 1.300
Động cơ 2.0L, I4, 16 van DOHC, VVT-i kép
Công suất cực đại 143ml tại 6.200v/ph
Mô-men xoắn cực đại 187Nm tại 3.600v/ph
Hệ thống dẫn động Hộp số CVT, lẫy chuyển số thể thao
Tăng tốc 0 – 100km/h 9,8 giây, xa lộ Việt Nam
Tăng tốc 0 – 50km/h 4,4 giây
Tăng tốc 0 – 100km/h 9,6 giây
Độ ồn ca-bin 50km/h 53dB
Độ ồn ca-bin 100km/h 58dB

Bài: Đông Phong

Bạn có thể quan tâm