Home > Honda > Honda Civic 2.0L 2015 – đánh giá tổng thể

Honda Civic 2.0L 2015 – đánh giá tổng thể

Tháng Mười Hai 20, 2014 - 11:23 sáng

Lần cải tiến nhẹ của Civic cho năm 2015 khiến chiếc xe sedan cỡ nhỏ của Honda trông mới mẻ, hiện đại và cao cấp hơn, nhưng vẫn là một chiếc xe ồn ào.

Honda_Civic_2015_1

Đánh giá ban đầu: Không có nhiều chi tiết hay yếu tố thay đổi so với phiên bản trước đó, chính vì vậy Civic 2015 có thể sẽ không tạo được bất ngờ lớn về sức tiêu thụ.

Ưu điểm

– Hệ thống điều khiển tạo cảm hứng
– Giảm xóc cân bằng, chắc chắn
– Giá bán cạnh tranh

Nhược điểm

– Cách âm ca-bin chưa tốt
– Hàng ghế sau không thể gập là một bất lợi

Ý kiến người lái thử:

TC_Can_Son_Thanh Cấn Sơn Thành: Không có nút bấm khởi động/tắt động cơ, nhưng Civic vẫn có nhiều thứ khác khiến người lái bị kích thích khi ngồi sau vô-lăng.

Không chọn cách “um xùm” như nhiều nhà sản xuất khác, Honda Việt Nam kết hợp ra mắt mẫu Civic cải tiến năm 2015 tại triển lãm VMS 2014 diễn ra cuối tháng 11 năm ngoái. Không giống như phiên bản trước đó, Honda Civic cải tiến cho năm 2015 vẫn có cả hai dòng động cơ là 1.8L và 2.0L, nhưng đã không còn bản trang bị hộp số sàn, mà chỉ còn hộp số tự động 5 cấp. Lý do có thể đơn giản là lượng tiêu thụ của Civic bản số sàn trong cả năm 2014 chỉ dừng lại ở 2 con số.

Thiết kế và tiện ích

Honda_Civic_2015_9

Có thể coi đây là lần cải tiến nhẹ nhàng, bởi không có nhiều chi tiết khác biệt giữa Civic 2015 và bản trước đó. Cùng với Accord, City và CR-V, sự cải tiến của Civic chính là một trong những động thái mới nhất để hãng này thống nhất ngôn ngữ thiết kế và cũng là đặc điểm để nhận diện các dòng xe Honda mới.

Chính vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi chỉ phần đầu được thay đổi rõ rệt. Lưới tản nhiệt mới rộng hơn, với viền chrome cỡ lớn phía dưới. Khe hút gió tích hợp trên cản trước cũng được mở rộng hơn và được bổ sung thêm thanh ngang mạ chrome. Nhờ đó, tổng thể phần đầu xe trông thoáng hơn, thể thao và năng động hơn.

Bên trong, khoang ca-bin, vô-lăng cũng như các chức năng điều khiển gần như không có sự thay đổi so với bản trước đó, ngoại trừ việc bổ sung thêm một số tiện ích. Trung tâm táp-lô thiết kế hướng đến người lái là một màn hình cảm hứng 7in. Điều thú vị là Honda đã kịp cập nhật tính năng dẫn đường thông qua kết nối không dây với một điện thoại iPhone cài phần mềm Sygic – phần mềm đang được nhiều người sử dụng đánh giá cao vì dễ sử dụng. Đáng tiếc là trong mối “liên kết đối tác” này có điểm hạn chế là chỉ có những chiếc iPhone 5 hoặc mới hơn mới có thể sử dụng với Civic, mặc dù phần mềm này thực tế có thể trải nghiệm trên nhiều loại thiết bị di động.

Một trong những tiện ích độc đáo của Civic 2.0L phiên bản 2015 là hệ thống camera chiếu hậu. Ngoài chức năng quan sát phía sau như những hệ thống camera thông thường, hệ thống quan sát của Civic còn có thể giúp người lái quan sát góc rộng hơn và chức năng quan sát từ trên xuống. Hãy hình dung khi phải xoay sở trong một con đường chật hẹp, hoặc qua một khu chợ, hoặc trong tình huống đỗ xe song song, người cầm lái có thể biết từng vật cản phía sau đang ở khoảng cách nào để căn chỉnh chính xác và thoải mái.

Chúng tôi không muốn nói rằng hàng ghế sau có thể gập xuống là một tiêu chuẩn mới cho các dòng xe sedan hiện đại, nhưng thực tế là các đối thủ của Honda đã kịp thời thay đổi rất nhanh. Có thể kể ra những cái tên như Mazda 3 sedan, Toyota Corolla Altis hay thậm chí như Hyundai Elantra đều ghi điểm, cho dù số lần tiện ích đó được trưng dụng là không nhiều.

Tính năng vận hành

Honda_Civic_2015_3

Honda vốn có truyền thống đi đầu trong việc quan tâm đến cảm giác của người lái, và điều đó được đặc biệt thể hiện qua hệ thống điều khiển và hệ thống treo. Ở phân khúc sedan cỡ trung, hệ thống treo của Accord đứng đầu phân khúc về khả năng cân bằng và dập tắt các dao động từ mặt đường nhám hay sự bồng bềnh ở tốc độ cao. Ở phân khúc xe hạng B, mẫu City cũng làm được điều tương tự.

Civic cũng không ngoại lệ. Cùng với lốp 205/55 R16, bản lái thử này có thể thảnh thơi và điềm tĩnh ở những khúc cua, với thân xe chắc chắn và nghiêng rất ít ngay cả khi ôm cua đến mức giới hạn. Ở tốc độ cao, xe cân bằng tốt ngay cả khi mặt đường không bằng phẳng. Vô-lăng cho cảm giác nhẹ vừa phải, thoải mái khi di chuyển trong thành phố và cả trên xa lộ.

Bên cạnh đó, cũng giống như trên mẫu City và Accord, lẫy chuyển số trên vô-lăng tiếp tục là trang bị tiêu chuẩn của Civic phiên bản 2.0L mà Topcar Vietnam lái thử. Thử tính năng này trên những con dốc dài, chiếc xe kiểm soát việc giảm tốc rất nhanh và êm ái. Với những người thường xuyên di chuyển trên đường đồi núi hoặc trong những tình huống vượt xe, lẫy chuyển số thực sự phát huy sự lợi hại. Tuy nhiên, đã có không ít trường hợp gửi thư về cho Topcar Vietnam đề nghị tư vấn về việc sử dụng chức năng chuyển số bằng tay, và chúng tôi khuyên rằng trong những tình huống phải giảm tốc nhanh (như khi chuẩn bị ôm cua gấp) thì giải pháp bổ sung vẫn là đệm phanh, chứ không nên dồn số, có thể gây hại cho bộ ly hợp.

Ngay từ khi ra mắt trên thị trường Việt Nam, bên cạnh các yếu tố được đánh giá cao như đã đề cập ở trên thì Civic cũng có những yếu tố bị phàn nàn và trở thành “đặc sản”, đó là độ ồn ca-bin. Tiếc rằng ở phiên bản nâng cấp này điều đó chưa được cải thiện. Thử nghiệm trên đường cao tốc Việt Nam cho thấy Civic ồn hơn các đối thủ của nó. Ngay ở tốc độ 50km/h, độ ồn ca-bin đo được đã là 58dB. Rõ ràng, ngay cả khi Civic có giá bán cạnh tranh hơn thì đây vẫn là yếu tố tác động bất lợi đến việc quyết định lựa chọn của nhiều người.

Kết luận của Topcar Vietnam

Honda_Civic_2015_11

So với các đối thủ cùng dung tích xy-lanh trong phân khúc này, Civic có giá bán cạnh tranh nhất, rẻ hơn tới 80 triệu đồng so với mẫu xe của Toyota và rẻ hơn một chút so với Mazda 3 hoàn toàn mới vừa ra mắt.

Mặc dù vẫn còn một số khía cạnh so sánh bị bất lợi so với các đối thủ, nhưng tất cả những gì mà Civic 2015 hội tụ thì đây vẫn là một chiếc xe thú vị và tạo sự hứng thú cho người cầm lái chứ không chỉ đơn giản là một phương tiện thông thường. Với chế độ kiểm soát vận hành ECON, đây còn là một chiếc xe tiết kiệm.

Thông số kỹ thuật cơ bản Honda Civic 2.0L 2015

Giá bán lẻ (đã gồm VAT) 869 triệu VND
Dài x rộng x cao (mm) 4.525 x 1.755 x 1.450
Chiều dài cơ sở (mm) 2.670
Trọng lượng không tải (kg) 1.280
Động cơ 1.997cc, SOHC, i-VTEC, I4, PGM-FI
Công suất cực đại 153 mã lực tại 6.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 190Nm tại 4.300 vòng/phút
Hệ thống truyền động 5AT, cầu trước, lẫy chuyển số trên vô-lăng
Hệ thống treo trước/sau Độc lập/đa điểm
Kích thước lốp 205/55 R16
Độ ồn ca-bin 50km/h 58dB
Độ ồn ca-bin 100km/h 65dB
Tăng tốc 0 – 50km/h 3,9 giây
Tăng tốc 0 – 100km/h 10,2 giây

Bài: Hoàng Nam – Ảnh: Đinh Hùng Sơn

Bạn có thể quan tâm